sàng tuyển

sàng tuyển

Nhà máy đang tiến hành sàng tuyển than đá để loại bỏ tạp chất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lọc chọn, phân loại kỹ lưỡng: Hành động sàng lọc, chọn lựa một cách cẩn thận hệ thống để tách riêng những phần tử đạt tiêu chuẩn, giá trị ra khỏi những phần tử không đạt yêu cầu. Từ này thường được dùng trong các quy trình công nghiệp, khai khoáng hoặc trong các hoạt động tuyển chọn nhân sự, tài năng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy đang tiến hành sàng tuyển than đá để loại bỏ tạp chất. (The factory is conducting coal screening and sorting to remove impurities.)
    • Ban giám khảo phải sàng tuyển hàng trăm hồ sơ để tìm ra ứng viên xuất sắc nhất. (The jury had to meticulously screen hundreds of applications to find the most outstanding candidate.)
    • Quặng sau khi khai thác sẽ được đưa vào hệ thống sàng tuyển. (The ore after mining will be put into the screening and sorting system.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quy trình sàng tuyển": Chỉ một quy trình hệ thống nhiều bước để lựa chọn, đánh giá.

    • Quy trình sàng tuyển nhân sự của công ty rất nghiêm ngặt. (The company's personnel selection process is very rigorous.)
  • "Công đoạn sàng tuyển": Chỉ một giai đoạn cụ thể trong một quy trình lớn hơn, nhiệm vụ chính phân loại chọn lọc.

    • Công đoạn sàng tuyển bước then chốt để đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào. (The screening and sorting stage is a key step to ensure the quality of input materials.)
Biến thể từ gần giống
  • Sàng lọc (động từ): Lọc bỏ những thứ không phù hợp, không đạt chuẩn. Nhấn mạnh vào việc loại bỏ hơn chọn lấy.

    • Cần sàng lọc thông tin một cách cẩn thận. (Information needs to be filtered carefully.)
  • Tuyển chọn (động từ): Lựa chọn người hoặc vật đạt tiêu chuẩn cho một mục đích cụ thể. Nhấn mạnh vào kết quả lựa chọn.

    • Trường đại học tiến hành tuyển chọn sinh viên tài năng. (The university conducts the selection of talented students.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân loại: Chia thành các loại, nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm.
  • Lựa chọn kỹ càng: Chọn lựa một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "sàng tuyển")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sàng tuyển")